Luật sư khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Căn cứ pháp lý và quy trình 2026

Khi đối tác vi phạm hợp đồng và gây thiệt hại thực tế, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường. Bài phân tích căn cứ phát sinh trách nhiệm theo Điều 360, 419 BLDS 2015 và Điều 302-307 LTM 2005, cùng quy trình khởi kiện.

Mục 01Luật sư khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Căn cứ pháp lý và quy trình 2026

Khi đối tác vi phạm hợp đồng và gây thiệt hại thực tế, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường — nhưng để đòi được, hồ sơ phải đáp ứng đủ căn cứ pháp lý và nghĩa vụ chứng minh không hề đơn giản. Bài viết phân tích các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường, phân biệt với phạt vi phạm, cùng quy trình khởi kiện hiệu quả mà doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi quyết định ra tòa.

1. Khi nào doanh nghiệp nên khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại?

Căn cứ pháp lý Điều 360 BLDS và Điều 302-303 Luật Thương mại
Căn cứ pháp lý Điều 360 BLDS và Điều 302-303 Luật Thương mại

Không phải mọi tranh chấp hợp đồng đều dẫn đến khởi kiện. Doanh nghiệp nên cân nhắc khởi kiện đòi bồi thường khi: (i) đối tác có hành vi vi phạm rõ ràng (giao hàng chậm, kém chất lượng, không thanh toán, đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật); (ii) thiệt hại thực tế đã phát sinh và có thể chứng minh được bằng chứng cứ; và (iii) thương lượng, hòa giải thiện chí đã không đạt kết quả.

Việc đánh giá đúng “có nên kiện không” cần luật sư phân tích trên ba góc độ: khả năng thắng kiện (căn cứ pháp lý, chứng cứ), khả năng thi hành (tài sản của bên vi phạm) và chi phí cơ hội (án phí, phí dịch vụ, thời gian theo đuổi vụ việc). Khởi kiện vội mà thiếu căn cứ thường dẫn đến tốn kém và mất quan hệ kinh doanh không đáng có.

2. Phân biệt bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm

Đây là hai chế tài độc lập nhưng thường bị nhầm lẫn. Phạt vi phạm là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm, được thỏa thuận trước trong hợp đồng. Theo Điều 301 Luật Thương mại 36/2005/QH11, mức phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại do các bên thỏa thuận nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Nếu hợp đồng không có thỏa thuận phạt thì không được áp dụng phạt vi phạm.

Bồi thường thiệt hại là việc bù đắp tổn thất thực tế đã xảy ra, không cần thỏa thuận trước trong hợp đồng. Theo Điều 307 Luật Thương mại 2005, nếu các bên có thỏa thuận phạt vi phạm thì bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả phạt vi phạm yêu cầu bồi thường thiệt hại; nếu không có thỏa thuận phạt thì chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây là điểm doanh nghiệp dễ bỏ lỡ khi soạn thảo hợp đồng — xem thêm 10 điều khoản hợp đồng thương mại dễ phát sinh tranh chấp.

3. Ba căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Theo Điều 303 Luật Thương mại 2005, trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có đủ ba yếu tố: (a) có hành vi vi phạm hợp đồng; (b) có thiệt hại thực tế xảy ra; (c) hành vi vi phạm hợp đồng là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Thiếu một trong ba yếu tố, dù bên kia có vi phạm, doanh nghiệp cũng khó được tòa chấp nhận yêu cầu.

Đối với hợp đồng dân sự ngoài thương mại, nguyên tắc tương tự được quy định tại Điều 360 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Việc xác định đúng quan hệ là dân sự hay thương mại sẽ quyết định luật áp dụng và cách tính thiệt hại.

4. Những loại thiệt hại được bồi thường

HTIC đồng hành cùng doanh nghiệp đàm phán và tố tụng
HTIC đồng hành cùng doanh nghiệp đàm phán và tố tụng

Theo Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng gồm các nhóm chính:

  • Tổn thất về tài sản: chi phí thực tế đã bỏ ra, tài sản bị hư hỏng, mất mát.
  • Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại: ví dụ chi phí thuê đơn vị khác thực hiện phần công việc bên vi phạm bỏ dở.
  • Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút: phần lợi nhuận đã chắc chắn bị thiệt hại do hợp đồng bị vi phạm.
  • Khoản lợi ích đáng lẽ được hưởng từ hợp đồng: phần lợi nhuận hợp lý mà bên bị vi phạm dự kiến thu về nếu hợp đồng được thực hiện đúng.
  • Chi phí phát sinh do không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng: không trùng lặp với mức bồi thường lợi ích kỳ vọng nêu trên.

Trong hợp đồng thương mại, Điều 302 Luật Thương mại 2005 quy định giá trị bồi thường thiệt hại gồm “giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải chịu” và “khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm”. Hai thuật ngữ “thực tế” và “trực tiếp” là then chốt — thiệt hại quá xa, gián tiếp hoặc mang tính suy đoán thường không được chấp nhận.

5. Nghĩa vụ chứng minh và nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Khác với phạt vi phạm (chỉ cần chứng minh có hành vi vi phạm), đòi bồi thường thiệt hại đòi hỏi bên bị vi phạm phải chứng minh tổn thất một cách cụ thể bằng chứng cứ: hóa đơn, chứng từ chi phí, hợp đồng thay thế, báo cáo tài chính, kết luận giám định độc lập. Theo Điều 304 Luật Thương mại 2005, bên yêu cầu bồi thường thiệt hại có nghĩa vụ chứng minh tổn thất, mức độ tổn thất và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng.

Đặc biệt quan trọng là nghĩa vụ hạn chế tổn thất theo Điều 305 Luật Thương mại 2005: bên yêu cầu bồi thường phải áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất, kể cả tổn thất đối với khoản lợi đáng lẽ được hưởng. Nếu bên bị vi phạm không thực hiện nghĩa vụ này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm bớt giá trị bồi thường tương ứng với phần tổn thất đáng lẽ có thể hạn chế được. Trong thực tế xét xử, đây là lập luận phản công thường gặp nhất từ phía bị đơn.

6. Quy trình khởi kiện và lựa chọn cơ quan giải quyết

Sau khi thương lượng không thành, doanh nghiệp có hai lựa chọn cơ quan giải quyết: Tòa án nhân dân hoặc Trọng tài thương mại. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 85/2025/QH15), tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền của Tòa án; từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền sơ thẩm các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại thông thường được giao cho Tòa án nhân dân khu vực (thay cho tòa cấp huyện).

Nếu trong hợp đồng có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tranh chấp sẽ giải quyết tại trung tâm trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 54/2010/QH12. Mỗi lựa chọn đều có ưu nhược điểm khác nhau về chi phí, thời gian, tính bảo mật và khả năng thi hành — chi tiết phân tích trong bài nên chọn Trọng tài thương mại hay Tòa án. Doanh nghiệp đang ở vị trí bị khởi kiện cũng cần đánh giá tương tự để xây dựng chiến lược phản tố.

7. Thời hiệu, biện pháp khẩn cấp tạm thời và án phí

Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015. Quá thời hạn này, nếu bị đơn yêu cầu áp dụng thời hiệu, tòa có thể từ chối giải quyết. Doanh nghiệp cần tham vấn luật sư sớm để xác định chính xác mốc tính thời hiệu, đặc biệt với các hợp đồng có nghĩa vụ thực hiện theo nhiều đợt.

Để bảo toàn khả năng thi hành bản án sau này, song song với khởi kiện, doanh nghiệp có thể đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như kê biên tài sản đang tranh chấp, phong tỏa tài khoản ngân hàng, phong tỏa tài sản ở nơi gửi giữ, cấm chuyển dịch quyền về tài sản (các Điều 111–114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Nếu doanh nghiệp đang đối mặt với rủi ro công nợ khó đòi, dịch vụ luật sư thu hồi công nợ trọn gói có thể giúp xử lý đồng thời cả hai nhóm vấn đề.

Về án phí, người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí theo giá trị tranh chấp (vụ án có giá ngạch) theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án. Bên thua kiện thường phải chịu án phí. HTIC sẽ tư vấn phương án phí dịch vụ minh bạch theo tính chất, giá trị tranh chấp và xác suất thắng kiện ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.

HTIC tư vấn gì về khởi kiện đòi bồi thường?

HTIC cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: đánh giá hồ sơ chứng cứ và xác suất thắng kiện; tính toán giá trị thiệt hại đòi bồi thường có căn cứ pháp lý vững chắc; soạn đơn khởi kiện và đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án nhân dân khu vực hoặc trung tâm trọng tài; đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ tài sản tranh chấp; theo sát thi hành án sau khi có bản án/phán quyết. Với doanh nghiệp giao kết hợp đồng thường xuyên, gói pháp chế thuê ngoài giúp rà soát điều khoản phạt vi phạm, bồi thường ngay từ khâu soạn thảo để tăng khả năng đòi được khi có tranh chấp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm thì có đòi bồi thường được không?
Có. Bồi thường thiệt hại là chế tài luật định, không phụ thuộc thỏa thuận trước trong hợp đồng. Tuy nhiên, khác với phạt vi phạm, doanh nghiệp phải chứng minh được thiệt hại thực tế cụ thể.

2. Có thể đòi cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại không?
Có, nếu hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm. Theo Điều 307 Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm được áp dụng đồng thời cả hai chế tài. Nếu không có thỏa thuận phạt thì chỉ được đòi bồi thường thiệt hại.

3. Lợi nhuận dự kiến mất do hợp đồng bị vi phạm có được bồi thường không?
Có, nhưng phải là “khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng” và có chứng cứ chứng minh rõ ràng (hợp đồng tiếp theo đã ký, đơn đặt hàng đã có, lịch sử doanh thu cùng kỳ…). Lợi nhuận mang tính suy đoán, kỳ vọng xa khó được chấp nhận.

4. Thiệt hại về uy tín, danh tiếng có đòi được không?
Đối với pháp nhân, đòi bồi thường thiệt hại phi vật chất rất khó vì khó định lượng. Thực tiễn xét xử chủ yếu chấp nhận thiệt hại vật chất được chứng minh bằng chứng cứ cụ thể.

5. Phải làm gì nếu tổn thất còn đang tiếp diễn?
Doanh nghiệp có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất theo Điều 305 Luật Thương mại 2005. Nếu không, bên vi phạm có thể yêu cầu giảm mức bồi thường tương ứng. Luật sư sẽ tư vấn các bước cần làm ngay để bảo toàn quyền lợi.

6. Bị đơn không có khả năng thanh toán thì bản án có ý nghĩa gì?
Đây là rủi ro thực tế. Trước khi khởi kiện, luật sư sẽ đánh giá khả năng thi hành (tài sản của bị đơn) và đề xuất áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời ngay từ giai đoạn đầu để giữ tài sản.

Liên hệ luật sư HTIC

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị khởi kiện hoặc đang trong quá trình tranh chấp hợp đồng, đội ngũ luật sư Công ty Luật TNHH HTIC (thành lập năm 2011, hơn 15 năm kinh nghiệm, trụ sở tại Quận 7 – Phú Mỹ Hưng, TP.HCM) sẵn sàng đồng hành.

  • Hotline: 0379 044 299
  • Email: ls.tqhung@gmail.com
  • Zalo OA: nhắn tin trực tiếp để được phản hồi nhanh trong giờ làm việc

Trao đổi qua Zalo giúp doanh nghiệp gửi nhanh hợp đồng, chứng từ và mô tả vụ việc để HTIC có nhận định bước đầu về xác suất thắng kiện cũng như chiến lược phù hợp.

Bài viết HTIC tổng hợp – Cập nhật 29/05/2026.

Cần trao đổi cụ thể cho doanh nghiệp của bạn?

Luật sư HTIC có thể trao đổi 30 phút miễn phí để đánh giá khối lượng công việc cụ thể.

Đặt lịch