Tai nạn lao động trên công trường xây dựng được xử lý thế nào? Trách nhiệm của nhà thầu và chủ đầu tư
Khi xảy ra tai nạn lao động trên công trường, nhà thầu và chủ đầu tư phải làm gì? Phân tích trách nhiệm khai báo, sơ cứu, bồi thường theo Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 và quy định mới về an toàn thi công.
Công trường xây dựng luôn là môi trường tiềm ẩn rủi ro cao về an toàn lao động, từ ngã cao, vật rơi, điện giật cho đến sự cố máy móc thiết bị. Khi một vụ tai nạn lao động xảy ra, đặc biệt là tai nạn nghiêm trọng hoặc chết người, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với tổn thất nhân mạng mà còn với một chuỗi nghĩa vụ pháp lý phức tạp: khai báo, điều tra, sơ cứu, bồi thường, và trong trường hợp nặng là trách nhiệm hành chính, thậm chí hình sự. Nhiều nhà thầu và chủ đầu tư chỉ thực sự quan tâm đến quy trình này sau khi tai nạn đã xảy ra, khi đó việc xử lý sai một bước nhỏ có thể làm trầm trọng thêm trách nhiệm của mình.
Bài viết phân tích trách nhiệm pháp lý của các bên khi xảy ra tai nạn lao động trên công trường, dựa trên Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và khung quản lý an toàn trong thi công xây dựng đang được cập nhật theo Luật Xây dựng 2025 và các nghị định hướng dẫn có hiệu lực từ 01/7/2026.
Mục 01Ai chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn trên công trường?
Trên một công trường, trách nhiệm an toàn lao động không tập trung vào một chủ thể duy nhất mà được phân định theo vai trò. Nhà thầu thi công, với tư cách là người sử dụng lao động trực tiếp của công nhân, gánh nghĩa vụ nặng nhất trong việc bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân, huấn luyện an toàn và tổ chức quản lý an toàn tại hiện trường. Chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức, kiểm tra, giám sát công tác an toàn của các nhà thầu, còn nhà thầu tư vấn giám sát có nghĩa vụ giám sát việc tuân thủ. Sự phân vai này có ý nghĩa quyết định khi xác định lỗi và phân bổ trách nhiệm sau tai nạn.
Trong bối cảnh chuyển tiếp pháp luật, quản lý an toàn trong thi công xây dựng được hướng dẫn bởi nghị định về quản lý chất lượng, thi công và bảo trì công trình xây dựng thi hành Luật Xây dựng 2025, áp dụng từ 01/7/2026. Đồng thời, các nghĩa vụ cốt lõi của người sử dụng lao động đối với người lao động bị tai nạn vẫn được xác lập tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Hai khung pháp lý này bổ trợ cho nhau: một bên quy định nghĩa vụ phòng ngừa trong hoạt động xây dựng, một bên quy định nghĩa vụ khắc phục hậu quả trong quan hệ lao động.
Mục 02Nghĩa vụ khẩn cấp ngay sau khi tai nạn xảy ra
Khi tai nạn lao động xảy ra, nghĩa vụ đầu tiên và cấp bách nhất của người sử dụng lao động theo Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là kịp thời sơ cứu, cấp cứu cho người bị nạn và tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu, điều trị. Người sử dụng lao động phải thanh toán phần chi phí đồng chi trả và những chi phí không nằm trong danh mục bảo hiểm y tế chi trả đối với người lao động tham gia bảo hiểm y tế, và thanh toán toàn bộ chi phí y tế đối với người lao động không tham gia bảo hiểm y tế. Đây là nghĩa vụ không phụ thuộc vào việc xác định lỗi thuộc về ai; tính mạng và sức khỏe của người lao động được ưu tiên trước, việc phân định trách nhiệm tài chính sẽ tính sau.
Song song với việc cứu người, doanh nghiệp phải bảo vệ hiện trường và thực hiện nghĩa vụ khai báo. Đối với tai nạn lao động chết người hoặc làm bị thương nặng từ hai người lao động trở lên, việc khai báo phải được thực hiện ngay với cơ quan có thẩm quyền để phục vụ điều tra. Việc tự ý thay đổi, xáo trộn hiện trường khi chưa được phép có thể bị xem là hành vi che giấu, làm sai lệch kết quả điều tra và khiến trách nhiệm của doanh nghiệp nặng thêm. Đây là sai lầm mà nhiều nhà thầu mắc phải do tâm lý muốn nhanh chóng dọn dẹp để tiếp tục thi công.
Mục 03Trách nhiệm bồi thường và trợ cấp: phân biệt theo yếu tố lỗi
Điểm cốt lõi quyết định mức trách nhiệm tài chính của người sử dụng lao động là yếu tố lỗi của người lao động trong vụ tai nạn. Theo Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nếu tai nạn lao động không hoàn toàn do lỗi của chính người lao động gây ra, người sử dụng lao động phải bồi thường cho người lao động. Mức bồi thường được phân hóa theo tỷ lệ suy giảm khả năng lao động: ít nhất bằng 1,5 tháng tiền lương đối với người bị suy giảm từ 5% đến 10%, sau đó cộng thêm theo từng phần trăm; và ít nhất 30 tháng tiền lương cho người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên hoặc cho thân nhân người lao động bị chết do tai nạn lao động.
Ngược lại, nếu tai nạn xảy ra do lỗi của chính người lao động, người sử dụng lao động vẫn phải trợ cấp một khoản ít nhất bằng 40% của các mức bồi thường nêu trên, tương ứng với mức độ suy giảm khả năng lao động. Sự phân biệt giữa bồi thường và trợ cấp này thường bị nhầm lẫn trên thực tế, dẫn đến chi trả sai và phát sinh tranh chấp lao động. Cần lưu ý rằng các khoản bồi thường, trợ cấp từ người sử dụng lao động là độc lập với chế độ tai nạn lao động do quỹ bảo hiểm xã hội chi trả; người lao động được hưởng cả hai nguồn chứ không phải lựa chọn một.
Để minh họa, một công nhân bị ngã giàn giáo dẫn đến suy giảm 85% khả năng lao động, trong điều kiện tai nạn không phải do lỗi của anh ta, thì ngoài chế độ từ bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động còn phải bồi thường ít nhất 30 tháng tiền lương của người đó, bên cạnh toàn bộ chi phí điều trị và tiền lương trong thời gian điều trị. Con số này cho thấy chi phí của một vụ tai nạn nghiêm trọng có thể rất lớn, và đó là lý do đầu tư cho an toàn phòng ngừa luôn rẻ hơn nhiều so với khắc phục hậu quả.
Mục 04Trách nhiệm hành chính và hình sự tiềm ẩn
Ngoài trách nhiệm dân sự với người lao động, doanh nghiệp và cá nhân liên quan còn có thể đối mặt với trách nhiệm hành chính nếu vi phạm quy định về an toàn lao động, và trách nhiệm hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng. Khi hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động gây hậu quả chết người hoặc thương tích nặng, người chịu trách nhiệm tổ chức thi công, chỉ huy công trường có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về an toàn lao động. Đây là lý do việc phân định rõ ai là người chịu trách nhiệm quản lý an toàn tại từng vị trí, được ghi nhận bằng văn bản, không chỉ là thủ tục hành chính mà là cơ chế bảo vệ pháp lý cho chính các cá nhân quản lý.
Mục 05Câu hỏi thường gặp
Tai nạn do công nhân của nhà thầu phụ gây ra thì chủ đầu tư có liên đới không? Về nguyên tắc, nhà thầu phụ và nhà thầu chính chịu trách nhiệm trực tiếp với người lao động của mình theo quan hệ lao động và theo hợp đồng thầu phụ. Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tổ chức, kiểm tra, giám sát công tác an toàn. Vì vậy, hợp đồng giữa các bên cần phân định rõ trách nhiệm an toàn và cơ chế phối hợp xử lý sự cố để tránh đùn đẩy khi tai nạn xảy ra.
Người lao động không ký hợp đồng lao động chính thức thì có được bồi thường không? Pháp luật an toàn, vệ sinh lao động bảo vệ cả người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động trong một số phạm vi. Việc không ký hợp đồng chính thức không giúp người sử dụng lao động thoát khỏi nghĩa vụ với người bị nạn, mà ngược lại còn có thể làm phát sinh thêm trách nhiệm do vi phạm quy định về giao kết hợp đồng và đóng bảo hiểm. Đây là rủi ro lớn đối với các công trường sử dụng lao động thời vụ mà không quản lý hồ sơ chặt chẽ.
Mục 06Kết luận và khuyến nghị
Xử lý một vụ tai nạn lao động đúng pháp luật đòi hỏi doanh nghiệp phải hành động đồng thời trên nhiều mặt trận: cứu người, bảo vệ hiện trường, khai báo, điều tra và thực hiện đúng nghĩa vụ bồi thường, trợ cấp theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Quan trọng hơn, phần lớn rủi ro này có thể được kiểm soát từ trước bằng một hệ thống quản lý an toàn bài bản và sự phân định trách nhiệm rõ ràng trong hợp đồng. Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ luật sư xây dựng của Công ty Luật TNHH HTIC để được hỗ trợ xây dựng cơ chế phòng ngừa và xử lý sự cố.
Công ty Luật TNHH HTIC chuyên sâu tư vấn pháp lý xây dựng và lao động cho doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư FDI. Báo giá cố định theo từng vụ việc/dự án — Hotline 0379 044 299.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể.
Cần trao đổi cụ thể cho doanh nghiệp của bạn?
Luật sư HTIC có thể trao đổi 30 phút miễn phí để đánh giá khối lượng công việc cụ thể.